work over
/ˈwɚk/Động từ
- (chuyển tiếp) Cải thiện nguyên mẫu hoặc bản phác thảo đầu tiên.(transitive) To improve a prototype, or first draft.The estimated figures are not bad, but somebody will have to work them over.Những con số ước tính không tệ, nhưng ai đó sẽ phải tính toán lại chúng.
- (thông tục, lóng, thành ngữ) Tấn công vật lý nhằm gây thương tích.(transitive, slang, idiomatic) To physically attack in order to cause injury.He'll talk, once we work him over.Anh ấy sẽ nói chuyện sau khi chúng ta giải quyết xong vấn đề cho anh ấy.
- (nghĩa bóng, tiếng lóng, thành ngữ) La mắng, thẩm vấn, đánh đập nặng nề (một người) v.v..(transitive, slang, idiomatic) To subject (a person) to a severe scolding, interrogation, beating, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “work over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish